THÉP TRÒN ĐẶC HÀN QUỐC

Chủ nhật - 05/05/2019 23:55
Thép tròn đặc Hàn QUốc với các mác thép
S45C
SCR440, SCR420
SCM415, SCM420, SCM435, SCM440, SCM982...
Đặt nhập theo nhu cầu
Nhà máy sản xuất: HYUNDAI POHANG
THÉP TRÒN ĐẶC HÀN QUỐC

Công ty Thép Hưng Phúc chuyên nhập khẩu và cung ứng thép tròn đặc cho thị trường trong nước. Thép tròn đặc SS400, CT3, SCR420, SCR440, SCM415, SCM420, SCM440, S15C, S20C, S45C, S50C, SKD11, SKD61

Thành phần hóa học

Mác Thép C Si Mn P S Cr Ni Mo  
SCR420 0.17 - 0.23 0.15- 0.35 0.55 - 0.90 ≤ 0.030 ≤0.030 0.85 – 1.25 ≤0.25 - Cu ≤0.30
SCR440 0.37 – 0.44 0.15 – 0.35 0.55 – 0.90 ≤ 0.030 ≤0.030 0.85- 1.25 ≤0.25 - Cu ≤0.30
SCM415 0.13 – 0.18 0.15- 0.35 0.60 – 0.90 ≤ 0.030 ≤0.030 0.90 – 1.20 ≤0.25 0.15 – 0.25 Cu ≤0.30
SCM420 0.18 – 0.23 0.15- 0.35 0.60 – 0.9 ≤ 0.030 ≤0.030 0.90 – 1.20 ≤0.25 0.15 – 0.25 Cu ≤0.30
SCM430 0.28 – 0.33 0.15- 0.35 0.60 – 0.9 ≤ 0.030 ≤0.030 0.90 – 1.20 ≤0.25 0.15 – 0.30 Cu ≤0.30
SCM435 0.33 – 0.38 0.15- 0.35 0.60 – 0.9 ≤ 0.030 ≤0.030 0.90 – 1.20 ≤0.25 0.15 – 0.30 Cu ≤0.30
SCM440 0.38 – 0.43 0.15- 0.35 0.60 – 0.9 ≤ 0.030 ≤0.030 0.90 – 1.20 ≤0.25 0.15 – 0.30 Cu ≤0.30
S20C 0.18 – 0.23 0.15 – 0.35 0.30 – 0.60 ≤ 0.030 ≤0.035 ≤0.20 ≤0.20   Cu ≤0.30
S35C 0.32 – 0.38 0.15 – 0.35 0.6 – 0.9 ≤ 0.030 ≤0.035 ≤0.20 ≤0.20   Cu ≤0.30
S45C 0.42 – 0.48 0.15 – 0.35 0.6 – 0.9 ≤ 0.030 ≤0.035 ≤0.20 ≤0.20    
S50C 0.47 – 0.53 0.15 – 0.35 0.6 – 0.9 ≤ 0.030 ≤0.035 ≤0.20 ≤0.20    
SKD11 1.4 – 1.6 ≤ 0.40 ≤ 0.60 ≤ 0.030 ≤ 0.030 11.0 – 13.0   0.8 – 1.2 V  0.2 – 0.5
SKD61 0.35 – 0.42 0.8 – 1.2 0.25 – 0.50 ≤ 0.030 ≤ 0.030 4.80 – 5.50   1.0 – 1.5 V 0.8 – 1.15
 
Tính chất cơ lý​
  Giới hạn chảy
MPa
Độ bền kéo
MPa
Mô đun đàn hồi
MPa
Độ dãn dài
%
Sức chịu đựng MPa Hệ số dãn nở vì nhiệt
e-6/K
Độ dẫn nhiệt
W/m.K
 
Brinell hardness (HBW)
Độ cứng khi rèn
HBS
Độ cứng khi kéo lạnh
HBS
Độ cứng sau khi gia cường
≥HRC
Tỷ trọng
kg/m3
Suất điện trở
Ohm.mm2/m
SCR420                          
SKD61 550 (≥) 835 (≥) 200.000 8 - 25 275 10 25 313 235 262 60 7700 0.55
 
 
  Giới hạn chảy
MPa
Độ bền kéo
MPa
Năng lượng va đập
KV (J)
Độ dãn dài tới điểm đứt
A (%)
Giảm diện tích trong mặt cắt ngang tới điểm đứt
Z (%)
Brinell
Hardenness
(HBW)
Tỷ trọng
kg/dm3
 
Brinell hardness (HBW)
Nhiệt độ T
°C/F
Specific heat
J / kgK
Độ dẫn nhiệt
W/mK
Giới hạn đàn hồi
kN/mm2
Giới hạn biến dạng rão (10000h)
(Rp1,0) N/mm2
Độ bền ổn định (10000h)
(Rp1,0) N/mm2
SCR420                            
SKD61 550 (≥) 835 (≥) 32 43 22 313 161 (≥) 313 12 44 42 333 933 687
 

Ngoài ra Công ty Thép Hưng Phúc còn cung cấp các loại:  THÉP TẤMThép Ống ĐúcTHÉP HÌNH, THÉP HỘP VUÔNGTHÉP HỘP CHỮ NHẬTTHÉP TRÒN ĐẶC-LÁP TRÒN ĐẶCINOX,ĐỒNG...

Tác giả bài viết: THÉP HƯNG PHÚC

Nguồn tin: THÉP HƯNG PHÚC:

Tổng số điểm của bài viết là: 1 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 1 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ dịch vụ
Có thể bạn quan tâm
BẢNG BÁO GIÁ
Báo Giá Thép Tấm
Thống kê
  • Đang truy cập5
  • Hôm nay636
  • Tháng hiện tại726
  • Tổng lượt truy cập7,138,990

Đối tác

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây